Khoảng Rep và Mục Tiêu Tập Luyện
Khoảng Rep và Mục Tiêu Tập Luyện¶
| Khoảng Rep | Mục Tiêu Chính | % 1RM | Số Set | Thời Gian Nghỉ | Phục Hồi | Tuyp Sợi Cơ | Nhóm Cơ Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-3 reps | Max Strength | 90-100% | 3-5 sets | 3-5 phút | 48-72h | Type IIX (Super Fast) | Squat, Deadlift, Bench Press, OHP |
| 4-6 reps | Strength | 80-90% | 3-5 sets | 2-4 phút | 48-72h | Type IIX + Type IIA | Compound exercises, Core lifts |
| 6-8 reps | Strength-Hypertrophy | 75-85% | 3-4 sets | 2-3 phút | 36-48h | Type IIA | Squats, Rows, Presses, Pulls |
| 8-12 reps | Hypertrophy | 65-80% | 3-4 sets | 1-2 phút | 24-48h | Type IIA + Type I | Tất cả nhóm cơ lớn và nhỏ |
| 12-15 reps | Hypertrophy-Endurance | 60-70% | 2-4 sets | 30s-90s | 24-36h | Type I + Type IIA | Shoulders, Arms, Legs, Core |
| 15-20 reps | Muscular Endurance | 50-65% | 2-3 sets | 30-60s | 12-24h | Type I | Calves, Forearms, Abs, Cardio exercises |
| 20+ reps | Endurance | <50% | 2-3 sets | 30-45s | 12-24h | Type I | Calves, Abs, Cardio exercises |
Chi Tiết về các Nhóm Cơ và Khoảng Rep Phù Hợp¶
Các Bài Tập Compound (1-8 reps):¶
Chân Trước: - Leg Extension, Lunges, Step-ups
Chân Sau: - Romanian Deadlift, Leg Curls
Ngực: - Flyes, Cable Crossover
Lưng: - Lat Pulldown, Cable Rows
Vai: - Lateral Raises, Rear Delt Flyes
Các Nhóm Cơ Lớn (6-15 reps):¶
Chân Trước: - Leg Extension, Lunges, Step-ups
Chân Sau: - Romanian Deadlift, Leg Curls
Ngực: - Flyes, Cable Crossover
Lưng: - Lat Pulldown, Cable Rows
Vai: - Lateral Raises, Rear Delt Flyes
Các Nhóm Cơ Nhỏ (12-20+ reps):¶
Tay Trước: - Bicep Curls, Hammer Curls
Tay Sau: - Tricep Extensions, Dips
Bắp Chân: - Calf Raises (15-25 reps)
Cằng Tay: - Wrist Curls (15-25 reps)
Bụng: - Crunches, Planks (15-30+ reps)
Hiểu về các Loại Sợi Cơ:¶
Type IIX - Fast-Twitch Glycolytic:¶
- Sợi cơ co nhanh nhất, sức mạnh cực đại
- Mệt nhanh, phục hồi nhanh nhất (48-72h)
- Chủ yếu sử dụng ATP-PC và glycolysis system
- Phù hợp: Rep rất thập (1-3), trong lượng cực nặng
- Chuyên cho explosive power và max strength
Type IIA - Fast-Twitch Oxidative:¶
- Sợi cơ co nhanh nhưng có khả năng oxy hóa tốt
- Cân bằng giữa sức mạnh và sức bền
- Có thể sử dụng cả glycolysis và oxidative system
- Phù hợp: Rep trung bình (4-15)
- Tối ưu cho hypertrophy và strength-endurance
Type I - Slow-Twitch Oxidative:¶
- Sợi cơ co chậm bị nhưng bền nhung nhất (12-24h)
- Ít mệt, phục hồi nhanh nhất (12-24h)
- Chủ yếu sử dụng oxidative system (oxy hóa mỡ)
- Phù hợp: Rep cao (15+), thời gian làm việc dài
- Chuyên cho endurance và fat oxidation
Lưu ý về Type IIB:¶
- Type IIB chủ yếu có độ dài vật (chuột, thỏ)
- Ở người, Type IIX thay thế của Type IIB
- Một số nghiền cứu cũu có thể vẫn dùng thuật ngữ IIB
Bài viết liên quan¶
- [[deadlift-cho-nu-ky-thuat-va-loi-ich]]
- [[ki-thuat-bench-press]]
- [[ki-thuat-deadlift]]
- [[ki-thuat-squat]]
- [[dung-cu-tap-luyen]]