Bỏ qua

Giải Phẫu Mông - Kiến Thức Chuyên Môn

Phân tích chi tiết về cấu trúc giải phẫu vùng mông, vai trò sinh học và ứng dụng trong huấn luyện

Nội Dung Chính

GiảiphẩuMông TàiliệuđàotạoHLV-ALLINPrivateFitnessDịchvàtổnghợptừnghiêncứucủaBretContreras vàcácchuyêngiasinhcơhọc Chương1:NhómCơMông-ChứcNăngTrước,ThẩmMỹSau Mụctiêucủaquyểnsáchnày Gluteusmaximuslàcơlớnnhấtvàđanăngnhấttrongcơthểconngười.Ngoàiviệctạohình thẩmmỹ,cơmôngmạnhgiúpbạnnângnặnghơn,nhảycaohơn,chạynhanhhơnvàcóthể ngănngừađaugối,hôngvàlưngdưới. Trongthờiđạisocialmedia,mọingườithườngtậptrungvàothẩmmỹmàquênđichứcnăng quantrọngnhất:cơmôngảnhhưởngđếnmọikhíacạnhcủacuộcsốngthểchất-từcáchbạn nhìnvàcảmthấyđếnkhảnăngchạy,nhảy,cắt,nângvàxoayngười. Vấnđềhiệntại:"Hộichứngmôngchết" - Ngồinhiềulàmcơmông"ngủ" - Mấtkhảnăngkíchhoạtcơmông - Dẫnđếnđaulưng,đaugối,chấnthương - Hiệusuấtthểthaogiảm Giảipháp Hiểuđúnganatomyvàfunctioncủacơmông,sauđóápdụngcácbàitậpvàphươngpháp trainingscience-basedđể: 1. Reactivatecơmông 2. Xâydựngsứcmạnhfunctional 3. Pháttriểnsizevàpower 4. Ngănngừachấnthương Chương2:GiảiPhẫuHọcNhómCơMông 2.1BaCơMôngChính

GluteusMaximus: - Vịtrí:Cơlớnnhất,tạohìnhdángchínhcủamông - Xuấtphát:Mặtsaucủaxươngchậu,xươngcùng,xươngcụt - Bám:Iliotibialtractvàglutealtuberositycủaxươngđùi - Chứcnăngchính: - Hipextension(duỗihông)-chính - Externalrotation(xoayngoài) - Hipabduction(dạngchân) GluteusMedius: - Vịtrí:Hìnhquạtrộng,nằmgiữamaximusvàminimus - Xuấtphát:Mặtngoàixươngchậu - Bám:Đỉnhxươngđùi - Chứcnăngchính: - Hipabduction(dạngchân)-chính - Pelvicstability(ổnđịnhchậu) - Frontalplanecontrol GluteusMinimus: - Vịtrí:Nhỏnhất,nằmsâudướimedius - Chứcnăng:Tươngtựmediusnhưngyếuhơn - Vaitrò:Stabilizationvàfinemotorcontrol 2.2CơHỗTrợQuanTrọng NhómCơXoayHôngSâu(6cơsâu): - Piriformis,Gemellussuperior/inferior - Obturatorinternus/externus,Quadratusfemoris - Chứcnăng:Ổnđịnhkhớphông,xoayngoài CơGânKheo: - Vaitròtrongtậpcơmông:Hỗtrợduỗihông - Phốihợp:Làmviệccùngvớicơmôngtrongđộngtácgậphông CơDẫnLớn: - "Cơduỗihôngthứ4"

  • Chứcnăng:Duỗihông,khépchân
  • Tầmquantrọng:Thườngbịbỏquênnhưngrấtmạnh Chương3:ChứcNăngvàTầmQuanTrọng 3.1ChứcNăngChính
  • DuỗiHông:
  • Đibộ/Chạy:Lựcđẩychosựdichuyển
  • Đứnglêntừngồi:Độnglựcchính
  • Độngtácthểthao:Nhảy,chạynướcrút,cắthướng
  • ỔnĐịnhHông:
  • Đứngmộtchân:NgăndấuhiệuTrendelenburg
  • Hoạtđộngđộng:Duytrìcânbằngchậu
  • Phòngngừachấnthương:Kiểmsoátgốivẹotrong
  • HỗTrợTưThế:
  • Thẳnghàngcộtsống:Kiểmsoátnghiêngtrướcchậu
  • Phòngngừahộichứngchéodưới
  • Tíchhợpổnđịnhlõi 3.2TácĐộngĐếnHiệuSuấtThểThao MônThểThaoSứcMạnh:
  • Chạynướcrút:Sứcmạnhduỗihông
  • Nhảy:Sứcmạnhthẳngđứngvàngang
  • Thayđổihướng:Kiểmsoátgiảmtốc MônThểThaoSứcBền:
  • Squat:Đẩyhông,ổnđịnhgối
  • Deadlift:Cơchínhtrongduỗihông
  • Nângtổngquát:Hỗtrợtưthế Chương4:HướngLựcvàPhânLoạiBàiTập

4.1BàiTậpHướngThẳngĐứng Đặcđiểm: - Tảitrọngtácđộngthẳngđứngquacộtsống - Thânngườithẳnghoặcgập - Vídụ:Squat,lunge,step-up KíchHoạtCơMông: - Từtrungbìnhđếncao - Biênđộchuyểnđộngđầyđủ - Độngtácchứcnăng 4.2BàiTậpHướngNgang Đặcđiểm: - Tảitrọngtácđộngvuônggócvớihông - Thânngườisongsongvớisàn - Vídụ:Hipthrust,glutebridge KíchHoạtCơMông: - Caonhấtcóthể - Tậptrungvàoduỗihôngcuốibiênđộ - Căngthẳngtốiđaởvịtrícongắn 4.3BàiTậpHướngBên Đặcđiểm: - Tậpdạnghông,xoayngoài - Thửtháchchốngxoay - Vídụ:Dạngchânnằmnghiêng,nghêusò ChứcNăng: - Ổnđịnhvàkiểmsoát - Phòngngừachấnthương - Khắcphụcđiểmyếu Chương5:HipThrust-BàiTậpVuaCủaCơMông

5.1TạiSaoHipThrustHiệuQuả 8. ƯuThếSinhCơHọc: - Kíchhoạtcơmôngcaonhấtcóthể - Tảitrọngquátảiởcuốibiênđộduỗihông - Mốiquanhệchiềudài-căngthẳngcơtốiưu 9. TăngTảiTiếnBộ: - Cóthểtảinặngmộtcáchantoàn - Lộtrìnhtiếnbộrõràng - Phùhợpvớimọitrìnhđộ 10. LợiÍchCôLập: - Nhắmtrựctiếpcơmông - Mệtmỏitốithiểutừcáccơkhác - Tiềmnăngkhốilượngcao 5.2KỹThuậtHipThrustCơBản ThiếtLập: 1. Vịtríghế:Méptrênlưng,vùngxươngvai 2. Đặtchân:Rộngbằnghông,chânphẳng 3. Vịtríthanh:Quahông,dùngđệm 4. Vịtríbắtđầu:Hôngxuống,gốicong~90° ThựcHiện: 1. Khởiđộng:Siếtcơmông,đẩyquagótchân 2. Lên:Duỗihôngbùngnổ 3. Vịtríđỉnh:Đườngthẳngtừgốiđếnvai 4. Giữ:Dừngngắn,siếtcơmôngtốiđa 5. Xuống:Hạxuốngcókiểmsoát LỗiThườngGặp: - Duỗilưngquámức - Duỗihôngkhôngđủ - Đặtchânkhôngđúng - Nhịpđộvộivàng

5.3TiếnBộvàBiếnThể TiếnBộTrọngLượngCơThể: - Glutebridge→Hipthrust - Biếnthểmộtchân - Giữđẳngtrường - Sứcbềnrepcao TiếnBộCóTạ: - Tạđơn→Tạđòn - Dâykhánglực - Máyhipthrust - Khánglựcthíchnghibằngxích/dây Chương6:KíchHoạtvàĐánhGiáCơMông 6.1KiểmTraKíchHoạtCơMông KiểmTraBridge: - Giữglutebridge60giây - Quansátmôhìnhbùtrừ - Cảmnhậnsựhoạtđộngđúngcủacơ KiểmTraNghêuSò: - Dạnghôngnằmnghiêng - 20lầnlặpkhôngmệt - Đánhgiákiểmsoátvàổnđịnh ĐứngMộtChân: - Giữ30-60giây - Quansáthôngsa(Trendelenburg) - Kiểmtrakiểmsoátđộng 6.2BàiTậpKíchHoạt KíchHoạtTrướcTập: 1. Glutebridges:2x15-20trọnglượngcơthể

  1. Nghêusò:2x15mỗibên
  2. Vòicứuhỏa:2x10mỗibên
  3. Tựatường:2x30-60giây MụcĐích:
  4. "Đánhthức"cơmôngngủ
  5. Thiếtlậpkếtnốitâm-cơ
  6. Chuẩnbịchobàitậpnặnghơn
  7. Giảmmôhìnhbùtrừ Chương7:ThiếtKếChươngTrình-PhươngPhápBaHướngCơMông 7.1CáchTiếpCậnBaChiều
  8. HướngThẳngĐứng(ChủĐạoGối):
  9. Vídụ:Backsquat,frontsquat,lunge
  10. Sốlầnlặp:5-15lần
  11. Chứcnăng:Sứcmạnhchứcnăng,sứcbật
  12. HướngNgang(ChủĐạoHông):
  13. Vídụ:Hipthrust,glutebridge,goodmorning
  14. Sốlầnlặp:8-20lần
  15. Chứcnăng:Tăngcơmôngtốiđa
  16. HướngBên(ỔnĐịnh):
  17. Vídụ:Dạngchânnằmnghiêng,đibướcbên
  18. Sốlầnlặp:15-30lần
  19. Chứcnăng:Ổnđịnh,phòngngừachấnthương 7.2CấuTrúcChươngTrìnhHàngTuần LựachọnA:ToànThân(3lần/tuần):
  20. 1bàitậptừmỗihướng
  21. 2-3setmỗibàitập
  22. Tậptrungtăngtảitiếnbộ LựachọnB:ChiaTrên/Dưới:

  23. 2-3bàitậpcơmôngmỗingàytậpdưới

  24. Khốilượngcaohơnmỗibuổi
  25. 2ngàytậpdướimỗituần LựachọnC:ChuyênMônHóaCơMông:
  26. 4-6lần/tuầntậpcơmông
  27. Cáchướngkhácnhaumỗibuổi
  28. Chukỳ6-8tuần Chương8:LựaChọnBàiTậpvàKỹThuật 8.1BàiTậpHướngNgang HipThrust:
  29. Tạđòn:Tiềmnăngtảitốiđa
  30. Tạđơn:Thânthiệnvớingườimới
  31. Mộtchân:Sứcmạnhmộtbên
  32. Máy:Đườngcongkhánglựcnhấtquán GluteBridge:
  33. Trênsàn:Biênđộchuyểnđộngngắnhơn
  34. Tốtchongườimớibắtđầu
  35. Tậprepcao
  36. Côngviệckíchhoạt 8.2BàiTậpHướngThẳngĐứng Squat:
  37. Backsquat:Sứcmạnhtổngquát
  38. Sumosquat:Nhấnmạnhcơmônghơn
  39. Gobletsquat:Thânthiệnvớingườimới
  40. Bulgariansplitsquat:Côngviệcmộtbên Deadlift:
  41. Romaniandeadlift:Môhìnhgậphông
  42. Stifflegdeadlift:Tậptrunggânkheo/cơmông

  43. Sumodeadlift:Nhấnmạnhcơmôngvớitưthếrộng 8.3BàiTậpHướngBên CôngViệcDạngChân:

  44. Dạngchânnằmnghiêng:Môhìnhcơbản
  45. Dạngchâncáp:Biếnthểđứng
  46. Nghêusò:Tậptrungkiểmsoátvậnđộng
  47. Đibướcbên:Ổnđịnhđộng ỔnĐịnhMộtChân:
  48. RDLmộtchân:Cânbằng+sứcmạnh
  49. Curtsylunge:Mặtphẳngtrước
  50. Laterallunge:Đamặtphẳng Chương9:HướngDẫnKhốiLượngvàCườngĐộ 9.1KhốiLượngTậpLuyện KhốiLượngHiệuQuảTốiThiểu:
  51. 0-6set/tuần:Cóthểduytrìtừcôngviệcphứchợp
  52. Phụthuộc:Khốilượngtậpsquat/deadlift KhốiLượngThíchỨngTốiĐa:
  53. 8-24set/tuần:Biếnthểcánhâncao
  54. Yếutố:Phụchồi,kinhnghiệm,ditruyền KhốiLượngPhụcHồiTốiĐa:
  55. 20-30+set/tuần:Cấpđộtinhhoa
  56. Theodõi:Mệtmỏi,hiệusuất,độnglực 9.2CườngĐộvàKhoảngRep TậpTrungSứcMạnh(DuỗiHôngNặng):
  57. 5-8rep:80-90%nỗlực
  58. Bàitập:Hipthrusttạđòn,sumodeadlift
  59. Mụctiêu:Sảnxuấtlựctốiđa TậpTrungTăngCơ(TảiTrungBình):

  60. 8-15rep:70-85%nỗlực

  61. Bàitập:Hipthrusttạđơn,RDL
  62. Mụctiêu:Tăngtrưởngcơbắptốiđa SứcBền/KíchHoạt(TảiNhẹ):
  63. 15-30+rep:50-70%nỗlực
  64. Bàitập:Côngviệcdây,trọnglượngcơthể
  65. Mụctiêu:Kiểmsoátvậnđộng,stresstraođổichất Chương10:ChuKỳHóavàThiếtKếChươngTrình 10.1ChiếnLượcChuKỳHóa ChuKỳHóaTuyếnTính:
  66. Bắtđầu:Khốilượngcao,cườngđộtrungbình
  67. Tiếnbộ:Giảmkhốilượng,tăngcườngđộ
  68. Chukỳ8-12tuần
  69. Tốtchongườimớibắtđầu ChuKỳHóaKhối:
  70. Khốigiảiphẫu:Khốilượngcao,tậptrungkỹthuật
  71. Khốităngcơ:Khốilượng/cườngđộtrungbình
  72. Khốisứcmạnh:Khốilượngthấp,cườngđộcao
  73. Khốiđỉnhcao:Khốilượngrấtthấp,cườngđộtốiđa 10.2ChươngTrìnhMẫu NgườiMớiBắtĐầu(12tuần):
  74. Tuần1-4:Kíchhoạt+trọnglượngcơthể
  75. Tuần5-8:Thêmtạnhẹ
  76. Tuần9-12:Tăngtảitiếnbộ TrungCấp(16tuần):
  77. Khối1:Tậptrungtăngcơ
  78. Khối2:Tậptrungsứcmạnh
  79. Khối3:Sứcbật/hiệusuất

  80. Khối4:Giảmtải/đánhgiá NângCao(LiênTục):

  81. Chukỳhóagợnsóng
  82. Tựđiềuchỉnh
  83. Khốichuyênmônhóa Chương11:LậpTrìnhChuyênMônHóaCơMông 11.1ChuyênMônHóaCơMông4Tuần Ngày1:DuỗiHôngNặng
  84. Hipthrusttạđòn:4x5-8
  85. Romaniandeadlift:3x8-10
  86. Walkinglunge:3x12mỗichân
  87. Glutebridgemộtchân:2x15mỗibên Ngày2:TậpTrungTứĐầu+HỗTrợCơMông
  88. Backsquat:4x6-8
  89. Bulgariansplitsquat:3x10mỗichân
  90. Step-up:3x12mỗichân
  91. Đibướcbên:2x20mỗihướng Ngày3:DuỗiHôngTrungBình
  92. Hipthrusttạđơn:4x12-15
  93. Stifflegdeadlift:3x10-12
  94. Reverselunge:3x12mỗichân
  95. Nghêusò:2x15mỗibên Ngày4:TậpTrungMộtBên
  96. Hipthrustmộtchân:3x8-12mỗichân
  97. RDLmộtchân:3x8-10mỗichân
  98. Curtsylunge:3x12mỗichân
  99. Nghêusòplankbên:2x10mỗibên 11.2ChiếnLượcGhépBàiTập

SiêuSetĐốiKháng: - Hipthrust+legcurl - Squat+RDLmộtchân - Đibướcbên+côngviệcdẫn KiệtSứcTrước/Sau: - Glutebridge→hipthrust - Hipthrust→bridgemộtchân - Kíchhoạt→phứchợp→côlập Chương12:XửLýCácVấnĐềThườngGặp 12.1"KhôngCảmThấyCơMông" NguyênNhân: - Môhìnhkíchhoạtkém - Chuyểnđộngbùtrừ - Kếtnốitâm-cơkhôngđủ GiảiPháp: 1. Bàitậpkíchhoạttrướcbàitậpchính 2. Côngviệcnhịpđộ:Lytâmchậm 3. Giữđẳngtrường:Nhấnmạnhvịtríđỉnh 4. Tạnhẹhơn:Tậptrungformhơntải 12.2ĐauGối/LưngKhiHipThrust ĐauGối: - Vịtríchân:Quágần/xacơmông - Gócgối:Hướngđến~90độ - Bềmặt:Dùngđệm,kiểmtrađộcaoghế ĐauLưngDưới: - Duỗiquámức:Tránhcongquámức - Siếtlõi:Duytrìcộtsốngtrungtính - Biênđộchuyểnđộng:Dừngởduỗihông

12.3PháVỡBìnhNguyên ThayĐổiCơHọc: - Thayđổivịtríchân - Điềuchỉnhnhịpđộ(3-1-1-1) - Thêmrepdừng - Biếnthểmộtchân ThayĐổiLậpTrình: - Tăngtầnsuất - Biếnđổikhoảngrep - Thêmdropset - Thayđổithứtựbàitập Chương13:NhómĐốiTượngĐặcBiệt 13.1TậpCơMôngChoPhụNữ KhácBiệtSinhLý: - Tỷlệcơmông-tứđầutựnhiêncaohơn - Phụchồitốthơngiữacácbuổitập - Phảnứngtốthơnvớitầnsuấtcao - Ítmệtmỏitừkhốilượngcao ĐiềuChỉnhLậpTrình: - Tầnsuấttậpcaohơn(4-5lần/tuần) - Khốilượngnhiềuhơnmỗinhómcơ - Thờigiannghỉngắnhơnđủ - Tậptrungvàokếtnốitâm-cơ 13.2VậnĐộngViênvsDânChúng VậnĐộngViên: - Mụctiêuhiệusuất:Sứcbật,tốcđộ,nhanhnhẹn - Tíchhợp:Chuyểnđộngđặcthùmônthểthao - Chukỳhóa:Khớpvớilịchthiđấu

DânChúng: - Mụctiêusứckhỏe:Tưthế,phòngngừađau - Yếutốlốisống:Thíchứngvớicôngviệcítvậnđộng - Bềnvững:Tuânthủdàihạn 13.3CânNhắcLịchSửChấnThương VấnĐềLưngDưới: - Bắtđầuvớiglutebridge - Tiếnbộtừtừđếnhipthrust - Nhấnmạnhổnđịnhlõi - Theodõivịtríthắtlưng VấnĐềGối: - Tậptrungtậphướngbên - Côngviệcmộtchânchoổnđịnh - Tránhvịtrígâytổnthương - Củngcốcơdạnghông Chương14:ĐánhGiávàKiểmTra 14.1ĐánhGiáSứcMạnh QuyTrìnhHipThrust1RM: - Khởiđộngkỹlưỡng - Tảitiếnbộ - Ưutiênformđúng - Cânnhắcantoàn TiêuChuẩnHiệuSuất: - Nam(90kg):Mụctiêu180kgtrong1-2năm - Nữ(60kg):Mụctiêu100kgtrong1-2năm - Tỷlệtheotrọnglượngcơthể 14.2ĐánhGiáChứcNăng SàngLọcChuyểnĐộng:

  • Đánhgiásquattrênđầu
  • Cânbằngmộtchân
  • Môhìnhchuyểnđộngbên
  • Kiểmtralinhhoạthông ChấtLượngKíchHoạtCơMông:
  • PhảnhồisinhhọcEMG(nếucó)
  • Quansátbằngmắt
  • Phảnhồi/cảmgiáccủakháchhàng
  • Nhậndạngmôhìnhbùtrừ Chương15:DinhDưỡngvàPhụcHồi 15.1DinhDưỡngChoTăngTrưởngCơMông YêuCầuProtein:
  • 1.6-2.2g/kgtrọnglượngcơthể
  • Thờiđiểmproteinsautập
  • Tậptrungaxitaminthiếtyếu CânNhắcCalo:
  • Thặngdưnhẹchotăngcơ
  • Carbđủchohiệusuất
  • Chấtbéolànhmạnhchosảnxuấthormone 15.2TốiƯuHóaPhụcHồi GiấcNgủ:
  • 7-9giờmỗiđêm
  • Giảiphónghormonetăngtrưởng
  • Quátrìnhsửachữacơ QuảnLýStress:
  • Tácđộngcortisolđếntăngtrưởngcơ
  • Phươngthứcphụchồi
  • Đánhgiástresscuộcsống

Hydration: - Tốiưuhóachứcnăngcơ - Vậnchuyểnchấtdinhdưỡng - Loạibỏchấtthải PhụLụcA:ChươngTrìnhTậpMẫuChiTiết A.1ChươngTrìnhNgườiMớiBắtĐầu(4TuầnĐầu) Tuần1-2:ThiếtLậpNềnTảng Ngày1,3,5: - Kíchhoạtcơmông:10phút - Glutebridge:3x12-15 - Squattrọnglượngcơthể:3x8-12 - Reverselunge:2x8mỗichân - Plank:3x20-30giây - Nghêusò:2x10mỗibên Tuần3-4:ThêmPhứcTạp - Gobletsquat:3x10-12 - Hipthrusttạđơn:3x10-12 - Step-up:2x8mỗichân - Đibướcbên:2x15mỗihướng A.2ChươngTrìnhTrungCấp 4Ngày/Tuần-ChiaTrên/Dưới NgàyDưới1(Thứ2): - Hipthrusttạđòn:4x8-10 - Backsquat:3x10-12 - Romaniandeadlift:3x8-10 - Bulgariansplitsquat:2x10mỗichân - Lateralwalk:2x15mỗihướng NgàyDưới2(Thứ5):

  • Sumodeadlift:4x6-8
  • Hipthrustmộtchân:3x8mỗibên
  • Reverselunge:3x12mỗichân
  • SinglelegRDL:2x8mỗichân
  • Clamshellvớidây:2x12mỗibên PhụLụcB:XửLýVấnĐềVàFAQ B.1CâuHỏiThườngGặp Q:Tôicóthểtậpcơmônghàngngàykhông?A:Có,nhưngphảithayđổicườngđộvàkhối lượng.Tậpnhẹ(kíchhoạt,mobility)cóthểhàngngày.Tậpnặngnên3-4lần/tuần. Q:Tạisaotôichỉcảmthấyđùisaukhihipthrust?A:Cóthểdovịtríchânkhôngđúnghoặc chưakíchhoạtcơmôngđúngcách.Thửđiềuchỉnhvịtríchânvàlàmbàitậpkíchhoạttrước. Q:Baolâumớithấykếtquả?A:Kíchhoạtcảithiện:2-4tuần.Sứcmạnhtăng:4-8tuần.Thayđổi hìnhdáng:8-16tuầnvớidinhdưỡngđúng. B.2SửaLỗiKỹThuật HipThrust-VấnĐềThườngGặp:
  • Hôngkhônglênđủcao:
  • Nguyênnhân:Cơmôngyếu,kíchhoạtkém
  • Sửa:Tậpglutebridgetrước,giảmtải
  • Conglưngquámức:
  • Nguyênnhân:Cốgắngnânghôngcaobằnglưng
  • Sửa:Tậptrungduỗihông,khôngduỗilưng
  • Gốiđau:
  • Nguyênnhân:Vịtríchânsai,gócgốikhôngphùhợp
  • Sửa:Điềuchỉnhkhoảngcáchchânđếnghế PhụLụcC:BảngTheoDõiTiếnĐộ C.1BảngGhiNhậnHàngTuần

C.2ChecklistKỹThuật HipThrustChecklist: - []Vaitựađúngvịtrítrênghế - []Chânđặtcáchhông - []Thanhcóđệmquahông - []Duỗihôngđầyđủởđỉnh - []Siếtcơmôngởvịtríđỉnh - []Hạxuốngcókiểmsoát - []Khôngconglưngquámức TómTắt:ĐiểmChínhchoHLV NguyênTắcCơBản: 1. Chứcnăngtrướcthẩmmỹ 2. Kíchhoạttrướccủngcố 3. Tăngtảitiếnbộvớiformhoànhảo 4. Cáchtiếpcậnđahướng ƯuTiênĐánhGiá: 1. Khảnăngkíchhoạtcơmông 2. Chấtlượngmôhìnhchuyểnđộng 3. Mứcđộsứcmạnh 4. Giảiphẫucánhân YếuTốLậpTrìnhThiếtYếu: - Baogồmcả3hướnghàngtuần

  • Hipthrustnênlàbàitậpchủlực
  • Tậptrungtăngtảitiếnbộ
  • Tùychỉnhcánhân LờiNhắcHuấnLuyệnThườngGặp:
  • "Siếtcơmôngnhưđanggiữmộtđồngxu"
  • "Đẩyquagótchân"
  • "Đẩysànraxa"
  • "Nghĩvềviệcdichuyểnhông,khôngphảitạ" DấuHiệuĐỏCầnTheoDõi:
  • Gốivẹotrongkhisquat/lunge
  • Nghiêngtrướcchậuquámức
  • Đaulưngdướikhiduỗihông
  • Khôngthểcảmthấykíchhoạtcơmông
  • Môhìnhbùtrừtrongchuyểnđộng YếuTốThànhCông:
  • Nhấtquán:Tầnsuấttậpđềuđặn
  • Kiênnhẫn:Kếtquảcần8-12tuần
  • Tăngtảitiếnbộ:Tiếnbộcóhệthống
  • Kếtnốitâm-cơ:Cảmthấycơmônghoạtđộng Ghinhớ:Tậpcơmôngkhôngchỉvềthẩmmỹ-đâylànềntảngcủahiệusuấtthểthao,phòng ngừachấnthương,vàchấtlượngcuộcsống.Mỗikháchhàngcầncáchtiếpcậncánhânhóadựa trêngiảiphẫu,mụctiêu,yếutốlốisống,vàlịchsửchấnthương.

[!note] Lưu ý Tài liệu gốc chứa hình ảnh minh hoạ chi tiết. Vui lòng tham khảo file PDF gốc để xem các hình ảnh và sơ đồ.


Bài viết liên quan

  • [[shoulder-press-bai-tap-vai-cho-nu]]
  • [[glute-bridge-va-cac-bien-the]]
  • [[giai-phau-co-ban-cho-hlv-nu]]
  • [[hip-thrust-bai-tap-so-1-vong-3]]
  • [[giai-phau-bung]]