Bỏ qua

Dụng cụ tập luyện

Dụngcụtậpluyện ThôngSốKỹThuậtCácLoạiBarbell 1. PowerBarbell • Trọnglượng:20kg • Kíchthước:2200x29mmđườngkính • Knurling:Agressive(răngcưasâu) • Chứcnăng:Powerlifting(squat,bench,deadlift) 2. DeadliftBarbell • Trọnglượng:20kg • Kíchthước:2200-2400x27mmđườngkính • Đặcđiểm:Mỏnghơn,dàihơn,whipcao • Chứcnăng:Chuyênchodeadlift 3. SquatBar • Trọnglượng:25kg • Kíchthước:2200x32mmđườngkính • Đặcđiểm:Cứng,ítwhip • Chứcnăng:Chuyênchosquatvớitảitrọngcao 4. StandardBarbell(Thanhtạtiêuchuẩn) • Nam:20kg-2200mmx28mmđườngkính • Nữ:15kg-2010mmx25mmđườngkính • Tảitrọng:680-1500lbs • Chứcnăng:Olympiclifting,powerlifting,tậpluyệnđanăng 5. Women'sBar(Thanhtạnữ) • Trọnglượng:15kg(33lbs) • Kíchthước:201cmx25mmđườngkính Tảitrọng:1000lbs •


ả t ọ g: 000lbs • • Chứcnăng:Olympicweightliftingchonữ,phùhợptaynhỏ 6. EZBarbell • Trọnglượng:5-8kg • Kíchthước:900-1200mm • Chứcnăng:Bicepcurls,tricepwork 7. TricepBarbell • Trọnglượng:8-10kg • Đặcđiểm:Hìnhkimcươnghoặcparallelgrip • Chứcnăng:Tricepextensions,close-grippress 8. TechniqueBarbell • Trọnglượng:6.8-15kg(15-33lbs) • Kíchthước:180-220cmx25-28mmđườngkính • Tảitrọng:200-500lbs • Chứcnăng:Tậpformvàkỹthuậtchongườimớibắtđầu 9. WeightliftingBarbell • Trọnglượng:20kg(nam),15kg(nữ) • Whip:Cao(độđànhồitốt) • Knurling:Vừaphải • Chứcnăng:Snatch,Clean&Jerk 10. SafetySquatBarbell • Trọnglượng:25-36kg(55-80lbs) • Kíchthước:213-235cmx32mmđườngkính(varies) • Tảitrọng:680-1500lbs • Chứcnăng:Squatantoàn,giảmáplựcvai,cảithiệntưthếthẳngđứng ThôngSốKỹThuậtCácLoạiWeightPlates 11. OlympicIronPlates(TạgangOlympic) • Trọnglượng:1.25-45kg(2.5-100lbs) • Kíchthước:450mmđườngkínhxđộdàythayđổitheotrọnglượng


• Lỗtrungtâm:50mm(2") • Chứcnăng:Benchpress,squat,deadlift,cácbàitậpsứcmạnh 12. BumperPlates(Tạcaosu) • Trọnglượng:5-25kg(10-55lbs) • Kíchthước:450mmđườngkínhxđộdàythayđổi • Lỗtrungtâm:50mm(2") • Chứcnăng:Olympiclifting,CrossFit,cóthểthảtừđộcao 13. CompetitionPlates(Tạthiđấu) • Trọnglượng:5-25kg(IWFstandard) • Kíchthước:450mm(±1mm)đườngkínhxđộdàytheochuẩnIWF • Độchínhxác:±10grams • Chứcnăng:ThiđấuOlympicweightlifting,powerlifting 14. GripPlates(Tạcótaycầm) • Trọnglượng:1.25-25kg(2.5-45lbs) • Kíchthước:450mmđườngkínhvớilỗtaycầmbêncạnh • Đặcđiểm:Cótaycầmđểdễdichuyển • Chứcnăng:Gymthươngmại,dễthayđổitạ 15. CalibratedPlates(Tạhiệuchuẩn) • Trọnglượng:0.5-25kg(1-55lbs) • Kíchthước:450mmđườngkínhxđộdàychínhxác • Độchínhxác:±10grams(IWFstandard) • Chứcnăng:Powerliftingthiđấu,trainingchuyênnghiệp 16. FractionalPlates(Tạphânsố) • Trọnglượng:0.125-1.25kg(0.25-2.5lbs) • Kíchthước:76-152mmđườngkínhxđộdàymỏng • Lỗtrungtâm:50mm(2")hoặc25mm(1") • Chứcnăng:Tăngtrọnglượngrấtnhỏ,tiếnbộtừtừ


ThôngSốKỹThuậtCácLoạiGhếBench 1. FlatBench(Ghếtậpphẳng) • Trọnglượng:25-35kg(55-77lbs) • Kíchthước:122x30x43cm(48"x12"x17") • Tảitrọng:300-500kg(660-1100lbs) • Chứcnăng:Benchpress,dumbbellpress,cácbàitậpngựccơbản 2. AdjustableBench(Ghếđiềuchỉnhđagóc) • Trọnglượng:32-40kg(70-88lbs) • Kíchthước:144x64x46cm(56"x25"x18") • Gócđiềuchỉnh:-12°đến85°(decline,flat,incline) • Chứcnăng:Tậpngựcđagócđộ,vai,lưng,toànthân 3. InclineBench(Ghếtậpnghiêng) • Trọnglượng:30-45kg(66-99lbs) • Kíchthước:140x60x120cm(55"x24"x47") • Góccốđịnh:30-45°incline • Chứcnăng:Tậpngựctrên,vaitrước,inclinepress 4. DeclineBench(Ghếtậpxuống) • Trọnglượng:28-38kg(62-84lbs) • Kíchthước:130x50x95cm(51"x20"x37") • Góccốđịnh:-10°đến-20°decline • Chứcnăng:Tậpngựcdưới,declinepress,bụngdưới 5. PreacherBench(Ghếtậpbicep) • Trọnglượng:20-30kg(44-66lbs) • Kíchthước:94x79x84cm(37"x31"x33") • Gócarmpad:45°cốđịnh • Chứcnăng:Preachercurl,tậpbicepcôlập ThôngSốKỹThuậtCácLoạiRack


  1. PowerRack(Khungsquat4trụ) • Trọnglượng:100-200kg(220-440lbs) • Kíchthước:150x122x230cm(59"x48"x90") • Tảitrọng:450-900kg(1000-2000lbs) • Chứcnăng:Squat,benchpress,pull-upantoànvớisafetybars
  2. HalfRack(Khungsquatnửa) • Trọnglượng:70-120kg(154-264lbs) • Kíchthước:122x91x229cm(48"x36"x90") • Tảitrọng:450-680kg(1000-1500lbs) • Chứcnăng:Squat,benchpress,tiếtkiệmkhônggian
  3. SquatStand(Khungsquatđơngiản) • Trọnglượng:40-70kg(88-154lbs) • Kíchthước:91x61x180cm(36"x24"x71") • Tảitrọng:300-500kg(660-1100lbs) • Chứcnăng:Squatcơbản,dichuyểndễdàng
  4. WallMountedRack(Khunggắntường) • Trọnglượng:30-60kg(66-132lbs) • Kíchthước:122x91x185cm(48"x36"x73")-khimở • Độsâugấp:25cm(10")từtường • Chứcnăng:Tiếtkiệmkhônggiantốiđa,gấpvàotường
  5. SmithMachine(MáySmith) • Trọnglượng:150-300kg(330-660lbs) • Kíchthước:200x150x220cm(79"x59"x87") • Tảitrọngthanh:300-500kg • Chứcnăng:Tậpluyệnantoànvớiraydẫnhướngcốđịnh
  6. FunctionalTrainer(Máytậpđachứcnăng) • Trọnglượng:250-400kg(550-880lbs) • Kíchthước:200x100x220cm(79"x39"x87")

• Weightstack:2x100kg(2x220lbs) • Chứcnăng:Cableexercises,functionaltrainingđahướng 7. All-in-OneRack(Khungtíchhợpđanăng) • Trọnglượng:300-500kg(660-1100lbs) • Kíchthước:220x150x230cm(87"x59"x90") • Tínhnăng:Powerrack+Smithmachine+Functionaltrainer • Chứcnăng:Tậptoànthân,tiếtkiệmkhônggiantốiđa 8. OlympicPlatform(SàntậpOlympic) • Trọnglượng:200-300kg(440-660lbs) • Kíchthước:244x244x10cm(8'x8'x4") • Vậtliệu:Gỗcứng+caosu • Chứcnăng:Olympiclifting,deadlift,thảtạantoàn 9. CageRack(Khunglồngthép) • Trọnglượng:120-250kg(264-550lbs) • Kíchthước:122x122x230cm(48"x48"x90") • 4trụthép:75x75mmhoặc60x60mm • Chứcnăng:Powerliftingantoàn,tậpnặngchuyênnghiệp ThôngSốKỹThuậtCácLoạiKettlebell 1. Standard/CastIronKettlebell(Tạấmgangtiêuchuẩn) • Trọnglượng:4-48kg(9-106lbs) • Kíchthước:Tăngtheotrọnglượng(Ø20-35cmxH15-30cm) • Handle:Ø30-40mm,thayđổitheotrọnglượng • Chứcnăng:Tậpluyệnđanăng,swing,gobletsquat,Turkishget-up 2. CompetitionKettlebell(Tạấmthiđấu) • Trọnglượng:8-48kg(18-106lbs) • Kíchthước:Đồngnhất(Ø28cmxH28cm)chomọitrọnglượng • Handle:Ø33-35mmcốđịnh,Window58-60mm


• Chứcnăng:Kettlebellsport,Girevoysport,thiđấuchuyênnghiệp 3. Women'sKettlebell(Tạấmnữ) • Trọnglượng:4-24kg(9-53lbs) • Kíchthước:Nhỏhơnstandard,phùhợptaynhỏ • Handle:Ø30-33mm,Window55-58mm • Chứcnăng:Phùhợpphụnữ,ngườimớibắtđầu 4. BeginnerKettlebell(Tạấmngườimới) • Trọnglượng:4-16kg(9-35lbs) • Kíchthước:Compact,dễcầmnắm • Handle:Ø30-33mm,grip-friendly • Chứcnăng:Họckỹthuật,xâydựngnềntảng 5. HeavyDutyKettlebell(Tạấmnặng) • Trọnglượng:32-48kg+(70-106+lbs) • Kíchthước:Lớn,handledày • Handle:Ø35-40mm,reinforcedconstruction • Chứcnăng:Powerlifting,strongmantraining,lifterscókinhnghiệm 6. AdjustableKettlebell(Tạấmđiềuchỉnh) • Trọnglượng:12-32kg(26-70lbs)cóthểđiềuchỉnh • Kíchthước:Cốđịnhnhưcompetitionbell • Handle:Ø35mmstandard • Chứcnăng:Tiếtkiệmkhônggian,đatrọnglượngtrongmộtsảnphẩm 7. VinylCoatedKettlebell(Tạấmbọcvinyl) • Trọnglượng:4-32kg(9-70lbs) • Kíchthước:Standardvớilớpbọcvinyl • Màusắc:Color-codedtheotrọnglượng • Chứcnăng:Bảovệsànnhà,giảmtiếngồn,commercialgym 8. Color-CodedSystem(Hệthốngmàusắc) • 8kg:Hồng(Pink)-Nữbeginner


• 12kg:Xanhdương(Blue)-Nambeginner,Nữintermediate • 16kg:Vàng(Yellow)-Namintermediate,Nữadvanced • 20kg:Tím(Purple)-Namintermediate+ • 24kg:Xanhlá(Green)-Namadvanced • 28kg:Cam(Orange)-Namexpert • 32kg:Đỏ(Red)-Namelite ThôngSốKỹThuậtCácLoạiDumbbell 1. RubberHexDumbbells(Tạđơncaosulụcgiác) • Trọnglượng:2.5-125lbs(1-57kg) • Kíchthước:Tăngtheotrọnglượng,HandleØ25-35mm • Vậtliệu:Castironcore,rubbercoating • Chứcnăng:Universaltraining,homegym,tậpđanăng 2. CastIronDumbbells(Tạđơngang) • Trọnglượng:1-100lbs(0.5-45kg) • Kíchthước:Variablesizetheotrọnglượng • Handle:Chrome-plated,knurledgrip • Chứcnăng:Traditionalstrengthtraining,gymthươngmại 3. Plate-LoadedAdjustable • Trọnglượng:5-100+lbs(2.3-45+kg) • Handle:Olympic50mmorStandard25mm • System:Screw-lock,springcollar,orquick-lock • Chứcnăng:Useexistingplates,cost-effective


Bài viết liên quan

  • [[deadlift-cho-nu-ky-thuat-va-loi-ich]]
  • [[ki-thuat-bench-press]]
  • [[ki-thuat-deadlift]]
  • [[ki-thuat-squat]]
  • [[danh-sach-bai-tap-gym]]